diamond
/ˈdaɪəmənd/
Âm tiết di·a·mond
Trọng âm DI-a-mond
Phân tích Phonics
di
/daɪ/
i_e dài
a
/ə/
schwa
mond
/mənd/
schwa
Nghĩa
kim cương
Tham chiếu phát âm
💡
di=/daɪ/(die) + a=/ə/(about) + mond=/mənd/(second)
Ví dụ
She wore a diamond ring.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn kim cương.