dial
/ˈdaɪəl/
Âm tiết di·al
Trọng âm DI-al
Phân tích Phonics
di
/daɪ/
i_e dài
al
/əl/
schwa
Nghĩa
quay số điện thoại; mặt đồng hồ
Tham chiếu phát âm
💡
i=/aɪ/(time) + al=/əl/(animal)
Ví dụ
Please dial the number again.
Vui lòng quay lại số đó.