diagram

/ˈdaɪəɡræm/
Âm tiết di·a·gram
Trọng âm DI-a-gram

Phân tích Phonics

di
/daɪ/
i-e dài
a
/ə/
schwa
gram
/ɡræm/
a ngắn

Nghĩa

sơ đồ; hình minh họa

Tham chiếu phát âm

💡

di=/daɪ/(dinosaur) + a=/ə/(about) + gram=/ɡræm/(program)

Ví dụ

The teacher drew a diagram on the board.

Giáo viên đã vẽ một sơ đồ trên bảng.