devotion

/dɪˈvoʊʃən/
Âm tiết de·vo·tion
Trọng âm de-VO-tion

Phân tích Phonics

de
/dɪ/
schwa
vo
/voʊ/
o dài
tion
/ʃən/
đuôi -tion

Nghĩa

sự tận tâm, sự cống hiến

Tham chiếu phát âm

💡

de=/dɪ/(decide) + vo=/voʊ/(vote) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

Her devotion to her family is deeply admired.

Sự tận tâm của cô ấy đối với gia đình rất đáng ngưỡng mộ.