devote

/dɪˈvoʊt/
Âm tiết de·vote
Trọng âm de-VOTE

Phân tích Phonics

de
/dɪ/
e ngắn
vote
/voʊt/
o dài

Nghĩa

cống hiến, dành cho

Tham chiếu phát âm

💡

de=/dɪ/(decide) + vote=/voʊt/(vote)

Ví dụ

She devotes her time to helping children.

Cô ấy dành thời gian để giúp đỡ trẻ em.