deviation

/ˌdiːviˈeɪʃən/
Âm tiết de·vi·a·tion
Trọng âm de-vi-A-tion

Phân tích Phonics

de
/diː/
e câm
vi
/vi/
i ngắn
a
/eɪ/
âm tên chữ
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự lệch hướng, sai lệch

Tham chiếu phát âm

💡

de=/diː/(detail) + vi=/vi/(video) + a=/eɪ/(cake) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

Any deviation from the plan must be approved.

Mọi sự sai lệch khỏi kế hoạch đều phải được phê duyệt.