devastating

/ˈdevəsteɪtɪŋ/
Âm tiết dev·as·ta·ting
Trọng âm DEV-as-ta-ting

Phân tích Phonics

dev
/dev/
e ngắn
as
/ə/
schwa
ta
/teɪ/
a_e dài
ting
/tɪŋ/
âm ng

Nghĩa

tàn phá nghiêm trọng, gây thiệt hại lớn

Tham chiếu phát âm

💡

dev=/dev/(develop) + as=/ə/(about) + ta=/teɪ/(take) + ting=/tɪŋ/(meeting)

Ví dụ

The earthquake had a devastating effect on the city.

Trận động đất đã gây ra tác động tàn phá đối với thành phố.