detriment

/ˈdɛtrɪmənt/
Âm tiết det·ri·ment
Trọng âm DET-ri-ment

Phân tích Phonics

det
/dɛt/
e ngắn
ri
/rɪ/
i ngắn
ment
/mənt/
schwa

Nghĩa

sự tổn hại, điều bất lợi

Tham chiếu phát âm

💡

det=/dɛt/(pet) + ri=/rɪ/(river) + ment=/mənt/(moment)

Ví dụ

Lack of sleep is a serious detriment to your health.

Thiếu ngủ là một sự tổn hại nghiêm trọng đối với sức khỏe.