detention
/dɪˈtɛnʃən/
Âm tiết de·ten·tion
Trọng âm de-TEN-tion
Phân tích Phonics
de
/dɪ/
schwa
ten
/tɛn/
e ngắn
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
hình phạt ở lại trường sau giờ học
Tham chiếu phát âm
💡
de=/dɪ/(define) + ten=/tɛn/(ten) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
He got detention for being late.
Cậu ấy bị phạt ở lại trường vì đi muộn.