detect
/dɪˈtɛkt/
Âm tiết de·tect
Trọng âm de-TECT
Phân tích Phonics
de
/dɪ/
i ngắn
tect
/tɛkt/
e ngắn
Nghĩa
phát hiện, nhận ra
Tham chiếu phát âm
💡
de=/dɪ/ (dish) + tect=/tɛkt/ (tech + t)
Ví dụ
The machine can detect very small changes in temperature.
Cỗ máy này có thể phát hiện những thay đổi nhiệt độ rất nhỏ.