detain

/dɪˈteɪn/
Âm tiết de·tain
Trọng âm de-TAIN

Phân tích Phonics

de
/dɪ/
e ngắn
tain
/teɪn/
ai dài

Nghĩa

giam giữ; trì hoãn

Tham chiếu phát âm

💡

de=/dɪ/(divide) + tain=/teɪn/(train)

Ví dụ

The police may detain the suspect for questioning.

Cảnh sát có thể tạm giữ nghi phạm để thẩm vấn.