detailed

/ˈdiːteɪld/
Âm tiết de·tailed
Trọng âm DE-tailed

Phân tích Phonics

de
/diː/
e câm
tail
/teɪl/
ai dài
ed
/d/
-ed quá khứ

Nghĩa

chi tiết, tỉ mỉ

Tham chiếu phát âm

💡

de=/diː/(detail) + tail=/teɪl/(tail) + ed=/d/(called)

Ví dụ

She gave a detailed explanation of the plan.

Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích rất chi tiết về kế hoạch.