detached
/dɪˈtætʃt/
Âm tiết de·tached
Trọng âm de-TACHED
Phân tích Phonics
de
/dɪ/
i ngắn
ta
/tæ/
a ngắn
ched
/tʃt/
-ed quá khứ
Nghĩa
tách rời; không gắn bó
Tham chiếu phát âm
💡
de=/dɪ/(define) + ta=/tæ/(cat) + ch=/tʃ/(chair) + ed=/t/(worked)
Ví dụ
He remained detached during the discussion.
Anh ấy vẫn giữ thái độ bình thản trong cuộc thảo luận.