destiny
/ˈdɛstɪni/
Âm tiết des·ti·ny
Trọng âm DES-ti-ny
Phân tích Phonics
des
/dɛs/
e ngắn
ti
/tɪ/
i ngắn
ny
/ni/
y âm i
Nghĩa
định mệnh
Tham chiếu phát âm
💡
des=/dɛs/(desk) + ti=/tɪ/(tip) + ny=/ni/(any)
Ví dụ
She believes it was her destiny to become a teacher.
Cô ấy tin rằng trở thành giáo viên là định mệnh của mình.