despise

/dɪˈspaɪz/
Âm tiết de·spise
Trọng âm de-SPISE

Phân tích Phonics

de
/dɪ/
i ngắn
sp
/sp/
hỗn hợp phụ âm
ise
/aɪz/
i_e dài

Nghĩa

khinh bỉ

Tham chiếu phát âm

💡

de=/dɪ/(dinner) + sp=/sp/(spin) + ise=/aɪz/(wise)

Ví dụ

She despises lying and dishonesty.

Cô ấy khinh bỉ sự dối trá và không trung thực.