desirable
/dɪˈzaɪrəbəl/
Âm tiết de·sir·a·ble
Trọng âm de-SIR-a-ble
Phân tích Phonics
de
/dɪ/
i ngắn
sir
/zaɪr/
i dài
a
/ə/
schwa
ble
/bəl/
âm tiết -le
Nghĩa
đáng mong muốn, hấp dẫn
Tham chiếu phát âm
💡
de=/dɪ/(decide) + sir=/zaɪr/(desire) + a=/ə/(about) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
Good communication skills are highly desirable in this job.
Kỹ năng giao tiếp tốt rất đáng mong muốn trong công việc này.