deprive

/dɪˈpraɪv/
Âm tiết de·prive
Trọng âm de-PRIVE

Phân tích Phonics

de
/dɪ/
i ngắn
pri
/praɪ/
i_e dài
ve
/v/
chữ câm

Nghĩa

tước đoạt, lấy đi (quyền lợi hay thứ quan trọng)

Tham chiếu phát âm

💡

de=/dɪ/(define) + pri=/praɪ/(price) + ve=/v/(give)

Ví dụ

The war deprived many children of a normal life.

Chiến tranh đã tước đi của nhiều trẻ em một cuộc sống bình thường.