deplore

/dɪˈplɔːr/
Âm tiết de·plore
Trọng âm de-PLORE

Phân tích Phonics

de
/dɪ/
i ngắn
plore
/plɔːr/
or dài

Nghĩa

lên án mạnh mẽ; lấy làm tiếc

Tham chiếu phát âm

💡

de=/dɪ/(delay) + plore=/plɔːr/(explore)

Ví dụ

Many leaders deplore the rise of violence.

Nhiều nhà lãnh đạo lên án sự gia tăng của bạo lực.