depletion

/dɪˈpliːʃən/
Âm tiết de·ple·tion
Trọng âm de-PLE-tion

Phân tích Phonics

de
/dɪ/
i ngắn
ple
/pliː/
e câm
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự cạn kiệt; suy giảm

Tham chiếu phát âm

💡

de=/dɪ/(depend) + ple=/pliː/(please) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The depletion of natural resources is a global concern.

Sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên là mối quan tâm toàn cầu.