dependable
/dɪˈpɛndəbəl/
Âm tiết de·pend·a·ble
Trọng âm de-PEND-a-ble
Phân tích Phonics
de
/dɪ/
i ngắn
pend
/pɛnd/
e ngắn
a
/ə/
schwa
ble
/bəl/
âm tiết -le
Nghĩa
đáng tin cậy, đáng dựa vào
Tham chiếu phát âm
💡
de=/dɪ/(depend) + pend=/pɛnd/(spend) + a=/ə/(about) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
She is a dependable friend who always helps.
Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy, luôn sẵn sàng giúp đỡ.