denunciation

/dɪˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/
Âm tiết de·nun·ci·a·tion
Trọng âm de-nun-ci-A-tion

Phân tích Phonics

de
/dɪ/
schwa
nun
/nʌn/
u ngắn
ci
/si/
c mềm
a
/eɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự lên án công khai; sự tố cáo

Tham chiếu phát âm

💡

de=/dɪ/(decide) + nun=/nʌn/(nun) + ci=/si/(city) + a=/eɪ/(cake) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The report led to the public denunciation of the official.

Báo cáo đó dẫn đến sự lên án công khai đối với viên chức này.