dentist

/ˈdentɪst/
Âm tiết den·tist
Trọng âm DEN-tist

Phân tích Phonics

den
/den/
e ngắn
tist
/tɪst/
i ngắn

Nghĩa

nha sĩ

Tham chiếu phát âm

💡

den=/den/(den) + tist=/tɪst/(list)

Ví dụ

I visit the dentist twice a year.

Tôi đi gặp nha sĩ hai lần mỗi năm.