dent

/dent/
Âm tiết dent
Trọng âm DENT

Phân tích Phonics

d
/d/
th vô thanh
e
/e/
nguyên âm ngắn
n
/n/
âm ng
t
/t/
th vô thanh

Nghĩa

vết lõm; làm móp

Tham chiếu phát âm

💡

d=/d/(dog) + e=/e/(bed) + n=/n/(net) + t=/t/(top)

Ví dụ

There is a dent in the car door.

Có một vết lõm trên cửa xe.