dense
/dens/
Âm tiết dense
Trọng âm DENSE
Phân tích Phonics
d
/d/
âm phụ âm
en
/en/
e ngắn
se
/s/
chữ câm
Nghĩa
dày đặc, đông đúc
Tham chiếu phát âm
💡
d=/d/(dog) + en=/en/(pen) + se=/s/(case)
Ví dụ
The forest is so dense that little light reaches the ground.
Khu rừng rất dày đặc nên ánh sáng khó chiếu xuống mặt đất.