demographic
/ˌdeməˈɡræfɪk/
Âm tiết dem·o·graph·ic
Trọng âm dem-o-GRAPH-ic
Phân tích Phonics
dem
/dem/
e ngắn
o
/ə/
schwa
graph
/ɡræf/
ph = f
ic
/ɪk/
schwa
Nghĩa
thuộc về nhân khẩu học; liên quan đến cơ cấu dân số
Tham chiếu phát âm
💡
dem=/dem/(democracy) + o=/ə/(about) + graph=/ɡræf/(graph) + ic=/ɪk/(basic)
Ví dụ
The company studied demographic trends before launching the new product.
Công ty đã nghiên cứu các xu hướng nhân khẩu học trước khi tung ra sản phẩm mới.