democracy
/dɪˈmɑːkrəsi/
Âm tiết de·moc·ra·cy
Trọng âm de-MOC-ra-cy
Phân tích Phonics
de
/dɪ/
i ngắn
moc
/mɑːk/
o ngắn
ra
/rə/
schwa
cy
/si/
y nguyên âm i
Nghĩa
nền dân chủ
Tham chiếu phát âm
💡
de=/dɪ/(dinner) + moc=/mɑːk/(mock) + ra=/rə/(around) + cy=/si/(city)
Ví dụ
Democracy allows citizens to vote for their leaders.
Nền dân chủ cho phép người dân bầu chọn lãnh đạo của mình.