delude

/dɪˈluːd/
Âm tiết de·lude
Trọng âm de-LUDE

Phân tích Phonics

de
/dɪ/
i ngắn
lude
/luːd/
u-e dài

Nghĩa

lừa dối, làm cho tin điều không đúng

Tham chiếu phát âm

💡

de=/dɪ/(did) + lude=/luːd/(prelude)

Ví dụ

He deluded himself into thinking he could win easily.

Anh ta tự lừa dối mình rằng anh ta có thể thắng dễ dàng.