delighted
/dɪˈlaɪtɪd/
Âm tiết de·light·ed
Trọng âm de-LIGHT-ed
Phân tích Phonics
de
/dɪ/
i ngắn
light
/laɪt/
i dài
ed
/ɪd/
-ed quá khứ
Nghĩa
rất vui mừng, hài lòng
Tham chiếu phát âm
💡
de=/dɪ/(decide) + light=/laɪt/(light) + ed=/ɪd/(wanted)
Ví dụ
She was delighted with the good news.
Cô ấy rất vui mừng khi nghe tin tốt đó.