delegate

/ˈdelɪɡeɪt/
Âm tiết del·e·gate
Trọng âm DEL-e-gate

Phân tích Phonics

de
/dɛ/
e ngắn
le
/lɪ/
i ngắn
gate
/ɡeɪt/
a_e dài

Nghĩa

ủy quyền; giao phó

Tham chiếu phát âm

💡

de=/dɛ/(desk) + le=/lɪ/(limit) + gate=/ɡeɪt/(gate)

Ví dụ

The manager decided to delegate the task to her assistant.

Người quản lý quyết định ủy quyền nhiệm vụ đó cho trợ lý.