deficit

/ˈdɛfɪsɪt/
Âm tiết de·fi·cit
Trọng âm DE-fi-cit

Phân tích Phonics

de
/dɛ/
e ngắn
fi
/fɪ/
i ngắn
cit
/sɪt/
c mềm

Nghĩa

sự thiếu hụt, thâm hụt

Tham chiếu phát âm

💡

de=/dɛ/(desk) + fi=/fɪ/(fish) + cit=/sɪt/(sit)

Ví dụ

The country is facing a large budget deficit.

Quốc gia đó đang đối mặt với thâm hụt ngân sách lớn.