defiance
/dɪˈfaɪəns/
Âm tiết de·fi·ance
Trọng âm de-FI-ance
Phân tích Phonics
de
/dɪ/
i ngắn
fi
/faɪ/
i_e dài
ance
/əns/
schwa
Nghĩa
sự thách thức, sự chống đối
Tham chiếu phát âm
💡
de=/dɪ/(divide) + fi=/faɪ/(find) + ance=/əns/(chance)
Ví dụ
She spoke with defiance against the unfair rules.
Cô ấy nói với sự thách thức trước những quy định không công bằng.