defence
/dɪˈfens/
Âm tiết de·fence
Trọng âm de-FENCE
Phân tích Phonics
de
/dɪ/
i ngắn
fence
/fens/
c mềm
Nghĩa
sự phòng thủ, sự bảo vệ
Tham chiếu phát âm
💡
de=/dɪ/(define) + fence=/fens/(sense)
Ví dụ
Strong defence is essential for national security.
Phòng thủ vững chắc là điều cần thiết cho an ninh quốc gia.