defection
/dɪˈfekʃən/
Âm tiết de·fec·tion
Trọng âm de-FEC-tion
Phân tích Phonics
de
/dɪ/
i ngắn
fec
/fɛk/
e ngắn
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự đào tẩu, sự phản bội (đặc biệt về chính trị)
Tham chiếu phát âm
💡
de=/dɪ/ (define) + fec=/fɛk/ (effect) + tion=/ʃən/ (nation)
Ví dụ
The general’s defection shocked the entire country.
Sự đào tẩu của vị tướng đã gây chấn động cả đất nước.