deductive

/dɪˈdʌktɪv/
Âm tiết de·duc·tive
Trọng âm de-DUC-tive

Phân tích Phonics

de
/dɪ/
i ngắn
duc
/dʌk/
u ngắn
tive
/tɪv/
schwa

Nghĩa

thuộc về suy luận diễn dịch

Tham chiếu phát âm

💡

de=/dɪ/(define) + duc=/dʌk/(duck) + tive=/tɪv/(active)

Ví dụ

Deductive reasoning starts with general principles and applies them to specific cases.

Suy luận diễn dịch bắt đầu từ các nguyên tắc chung để đi đến kết luận cụ thể.