dedicate

/ˈdɛdɪkeɪt/
Âm tiết ded·i·cate
Trọng âm DED-i-cate

Phân tích Phonics

de
/dɛ/
e ngắn
di
/dɪ/
i ngắn
cate
/keɪt/
a_e dài

Nghĩa

cống hiến, dành cho

Tham chiếu phát âm

💡

de=/dɛ/(deck) + di=/dɪ/(did) + cate=/keɪt/(cake)

Ví dụ

She decided to dedicate her life to helping others.

Cô ấy quyết định cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác.