decree

/dɪˈkriː/
Âm tiết de·cree
Trọng âm de-CREE

Phân tích Phonics

de
/dɪ/
i ngắn
cree
/kriː/
e dài

Nghĩa

sắc lệnh; ra lệnh chính thức

Tham chiếu phát âm

💡

de=/dɪ/(decide) + cree=/kriː/(tree)

Ví dụ

The king issued a decree to change the law.

Nhà vua ban hành một sắc lệnh để thay đổi luật.