decorative
/ˈdekərətɪv/
Âm tiết dec·o·ra·tive
Trọng âm DEC-o-ra-tive
Phân tích Phonics
de
/dɛ/
e ngắn
cor
/kər/
r控元音
a
/ə/
schwa
tive
/tɪv/
i ngắn
Nghĩa
mang tính trang trí
Tham chiếu phát âm
💡
de=/dɛ/(desk) + cor=/kər/(color) + a=/ə/(about) + tive=/tɪv/(active)
Ví dụ
The room has a decorative wall design.
Căn phòng có thiết kế tường mang tính trang trí.