declarative
/dɪˈklærətɪv/
Âm tiết de·clar·a·tive
Trọng âm de-CLAR-a-tive
Phân tích Phonics
de
/dɪ/
i ngắn
clar
/klær/
a ngắn
a
/ə/
schwa
tive
/tɪv/
i ngắn
Nghĩa
thuộc về sự tuyên bố; diễn đạt rõ ràng; (ngữ pháp) câu trần thuật
Tham chiếu phát âm
💡
de=/dɪ/(declare) + clar=/klær/(clarity) + a=/ə/(about) + tive=/tɪv/(active)
Ví dụ
English has three main sentence types: declarative, interrogative, and imperative.
Tiếng Anh có ba loại câu chính: câu trần thuật, câu nghi vấn và câu mệnh lệnh.