decisive

/dɪˈsaɪsɪv/
Âm tiết de·ci·sive
Trọng âm de-ci-SIVE

Phân tích Phonics

de
/dɪ/
i ngắn
ci
/saɪ/
c mềm
sive
/sɪv/
i ngắn

Nghĩa

quyết đoán; mang tính quyết định

Tham chiếu phát âm

💡

di=/dɪ/(dish) + si=/saɪ/(site) + sive=/sɪv/(massive)

Ví dụ

She made a decisive choice to change her career.

Cô ấy đã đưa ra quyết định dứt khoát để thay đổi sự nghiệp.