deception
/dɪˈsɛpʃən/
Âm tiết de·cep·tion
Trọng âm de-CEP-tion
Phân tích Phonics
de
/dɪ/
i ngắn
cep
/sɛp/
c mềm
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự lừa dối, sự đánh lừa
Tham chiếu phát âm
💡
de=/dɪ/(define) + cep=/sɛp/(except) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The magician relied on deception to amaze the audience.
Ảo thuật gia đã dựa vào sự lừa dối để làm khán giả kinh ngạc.