debut

/deɪˈbjuː/
Âm tiết de·but
Trọng âm de-BUT

Phân tích Phonics

de
/deɪ/
e câm
but
/bjuː/
u_e dài

Nghĩa

lần ra mắt đầu tiên

Tham chiếu phát âm

💡

de=/deɪ/ (day) + but=/bjuː/ (beauty)

Ví dụ

The young singer made her debut on television.

Ca sĩ trẻ đã ra mắt trên truyền hình.