debris

/dəˈbriː/
Âm tiết de·bris
Trọng âm de-BRIS

Phân tích Phonics

de
/də/
schwa
bris
/briː/
chữ câm

Nghĩa

mảnh vỡ; đống đổ nát

Tham chiếu phát âm

💡

de=/də/(about) + bris=/briː/(breeze)

Ví dụ

Rescue teams searched through the debris after the earthquake.

Sau trận động đất, đội cứu hộ tìm kiếm trong đống đổ nát.