dealing
/ˈdiːlɪŋ/
Âm tiết deal·ing
Trọng âm DEAL-ing
Phân tích Phonics
deal
/diːl/
e dài
ing
/ɪŋ/
mũi ng
Nghĩa
sự xử lý; giao dịch; đối phó
Tham chiếu phát âm
💡
deal=/diːl/(deal) + ing=/ɪŋ/(sing)
Ví dụ
She is dealing with customer complaints.
Cô ấy đang xử lý các khiếu nại của khách hàng.