deal

/diːl/
Âm tiết deal
Trọng âm DEAL

Phân tích Phonics

d
/d/
âm phụ âm
ea
/iː/
e dài
l
/l/
âm phụ âm

Nghĩa

phân phát; thỏa thuận; giao dịch

Tham chiếu phát âm

💡

d=/d/(dog) + ea=/iː/(sea, eat) + l=/l/(love)

Ví dụ

They made a good deal.

Họ đã đạt được một thỏa thuận tốt.