deadlock
/ˈded.lɒk/
Âm tiết dead·lock
Trọng âm DEAD-lock
Phân tích Phonics
dead
/ded/
e ngắn
lock
/lɒk/
o ngắn
Nghĩa
tình trạng bế tắc, không tiến triển
Tham chiếu phát âm
💡
dead=/ded/(dead) + lock=/lɒk/(lock)
Ví dụ
The negotiations ended in a deadlock.
Cuộc đàm phán đã rơi vào bế tắc.