dazzle

/ˈdæzəl/
Âm tiết daz·zle
Trọng âm DAZ-zle

Phân tích Phonics

daz
/dæz/
a ngắn
zle
/zəl/
le âm tiết

Nghĩa

làm chói mắt; gây ấn tượng mạnh

Tham chiếu phát âm

💡

a=/æ/(cat) + zz=/z/(buzz) + le=/əl/(table)

Ví dụ

The bright lights dazzled the audience.

Ánh đèn rực rỡ làm khán giả chói mắt.