david
/ˈdeɪvɪd/
Âm tiết da·vid
Trọng âm DA-vid
Phân tích Phonics
da
/deɪ/
a_e dài
vid
/vɪd/
i ngắn
Nghĩa
David (tên nam; vị vua nổi tiếng trong Kinh Thánh)
Tham chiếu phát âm
💡
da=/deɪ/(day) + vid=/vɪd/(video)
Ví dụ
David is my best friend at school.
David là bạn thân nhất của tôi ở trường.