daughter

/ˈdɔːtər/
Âm tiết daugh·ter
Trọng âm DAUGH-ter

Phân tích Phonics

daugh
/dɔː/
au/aw dài
ter
/tər/
schwa r

Nghĩa

con gái

Tham chiếu phát âm

💡

daugh=/dɔː/(taught) + ter=/tər/(teacher)

Ví dụ

She is very proud of her daughter.

Cô ấy rất tự hào về con gái của mình.