dart

/dɑːrt/
Âm tiết dart
Trọng âm DART

Phân tích Phonics

d
/d/
âm phụ âm
ar
/ɑːr/
âm ar
t
/t/
âm phụ âm

Nghĩa

phi tiêu; lao nhanh

Tham chiếu phát âm

💡

d=/d/(dog) + ar=/ɑːr/(car) + t=/t/(top)

Ví dụ

The rabbit made a dart across the road.

Con thỏ lao nhanh qua đường.