danish
/ˈdeɪnɪʃ/
Âm tiết da·nish
Trọng âm DA-nish
Phân tích Phonics
da
/deɪ/
a_e dài
n
/n/
mũi ng
ish
/ɪʃ/
i ngắn
Nghĩa
thuộc Đan Mạch; bánh Đan Mạch
Tham chiếu phát âm
💡
da=/deɪ/(day) + n=/n/(no) + ish=/ɪʃ/(fish)
Ví dụ
I bought a Danish for breakfast.
Tôi mua một chiếc bánh Danish cho bữa sáng.